- 1.biến thể của 歡|欢[huan1]
Cách đọc khác:huān — vui vẻhuān — ồn àohuān — một giống ngựa

例句Câu ví dụ
- 1
約翰喜吃歡奶酪
Yuēhàn xǐ chī huān nǎilào
John thích ăn phô mai.
- 2
你現在有喜歡的人嗎?
nǐ xiànzài yǒuxǐ huān de rén ma?
Bây giờ anh có người nào thích không
- 3
你有喜歡的顏色嗎?
nǐ yǒuxǐ huān de yánsè ma?
Bạn có màu sắc yêu thích không?