學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
戀舊
戀舊
giản thể:
恋旧
liàn
jiù
[ㄌㄧㄢˋ ㄐㄧㄡˋ]
LUYẾN CỰU
1.
xem 懷舊|怀旧[huai2 jiu4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
舊
jiù
cũ
戀愛
liànài
LT:個|个[ge4],場|场[chang3]
依舊
yījiù
như trước; vẫn
仍舊
réngjiù
vẫn (giữ nguyên)
失戀
shīliàn
thất tình
破舊
pòjiù
tồi tàn
迷戀
míliàn
say mê
懷舊
huáijiù
cảm thấy hoài niệm
逐字解
Từng chữ trong từ
戀
luyến
yêu
舊
cựu
cũ, xưa cũ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
練就
liànjiù
thành thạo (một kỹ năng)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
戀舊 nghĩa là gì? · Kaori Dict