學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
戈培爾
戈培爾
giản thể:
戈培尔
Gē
péi
ěr
[ㄍㄜ ㄆㄟˊ ㄦˇ]
QUA BỒI NHĨ
1.
Joseph Goebbels (1897-1945), lãnh đạo và chính trị gia Đức Quốc Xã
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
培養
péiyǎng
nuôi dưỡng
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
培育
péiyù
đào tạo
培訓
péixùn
nuôi dưỡng
培訓班
péixùnbān
lớp đào tạo
高爾夫球
gāoěrfūqiú
gôn
栽培
zāipéi
trồng
干戈
gāngē
vũ khí chiến tranh
逐字解
Từng chữ trong từ
戈
qua
đao hình gậy, giáo, giáo dài
培
bồi
đắp đất, trồng trọt
爾
nhĩ, nhãi
anh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
戈培爾 nghĩa là gì? · Kaori Dict