學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
戈斯拉爾
戈斯拉爾
giản thể:
戈斯拉尔
Gē
sī
lā
ěr
[ㄍㄜ ㄙ ㄌㄚ ㄦˇ]
QUA TƯ LẠP NHĨ
1.
Goslar, Đức
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
拉
lā
kéo
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
拉開
lākāi
kéo mở
高爾夫球
gāoěrfūqiú
gôn
伊斯蘭教
Yīsīlánjiào
Đạo Hồi
拉攏
lālǒng
lôi kéo
干戈
gāngē
vũ khí chiến tranh
戈壁
Gēbì
Hoang mạc Gobi
逐字解
Từng chữ trong từ
戈
qua
đao hình gậy, giáo, giáo dài
斯
tư
斯 — này, như vậy, loại này
拉
lạp, lấp
kéo, kéo dài
爾
nhĩ, nhãi
anh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
戈斯拉尔 nghĩa là gì? · Kaori Dict