學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
戈氏岩鵐
戈氏岩鵐
giản thể:
戈氏岩鹀
Gē
shì
yán
wú
[ㄍㄜ ㄕˋ ㄧㄢˊ ㄨˊ]
QUA THỊ NHAM ?
1.
(loài chim ở Trung Quốc) sẻ ngô Godlewski (Emberiza godlewskii)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
岩石
yánshí
đá
姓氏
xìngshì
họ
干戈
gāngē
vũ khí chiến tranh
戈壁
Gēbì
Hoang mạc Gobi
攝氏度
Shèshìdù
°C (độ C)
攝氏
Shèshì
Celsius (nhiệt độ)
岩
yán
vách đá
嵒
yán
biến thể của 巖|岩[yan2]
逐字解
Từng chữ trong từ
戈
qua
đao hình gậy, giáo, giáo dài
氏
thị, chi
氏: họ, chi họ
岩
nham
đá vách, đá núi
鵐
—
chim sẻ hoàng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
戈氏岩鵐 nghĩa là gì? · Kaori Dict