學華語Kaori Dict

成型

chéngxíng

ㄔㄥˊ ㄒㄧㄥˊ

THÀNH HÌNH

HSK 7-9V
  1. 1.được định hình
  2. 2.được hình thành

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們夏天的計劃成型了。

    wǒmen xiàtiān de jìhuà chéngxíng le。

    Kế hoạch của chúng tôi vào mùa hè đang dần hoàn thiện

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.
  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

成型 nghĩa là gì? · Kaori Dict