成本
chéngběn
[ㄔㄥˊ ㄅㄣˇ]
THÀNH BẢN
HSK 5TOCFL 5N
- 1.chi phí (sản xuất, chế tạo, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
物價上漲了,成本也高了。
wù jià shàng zhǎng le chéng běn yě gāo le
Giá cả tăng lên, chi phí cũng cao hơn
- 2
公司的成本降低了,利潤增加了。
gōng sī de chéng běn jiàng dī le lì rùn zēng jiā le
Chi phí công ty giảm xuống, lợi nhuận tăng lên
- 3
怎麼降低成本呢?
zěnme jiàngdī chéngběn ne?
Làm thế nào để giảm chi phí?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.