學華語Kaori Dict

我方

fāng

ㄨㄛˇ ㄈㄤ

NGÃ PHƯƠNG

  1. 1.phía chúng tôi; chúng tôi

例句Câu ví dụ

  • 1

    我方想提出兩個問題。

    wǒfāng xiǎng tíchū liǎng gě wèntí。

    Phía chúng tôi muốn đặt hai câu hỏi

  • 2

    我方已正式向貴公司陳報合作計劃的最新變更。

    wǒfāng yǐ zhèngshì xiàng guìgōngsī Chén bào hézuò jìhuà de zuìxīn biàngēng。

    Phía chúng tôi đã chính thức báo cáo với công ty của anh về những thay đổi mới nhất của kế hoạch hợp tác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGÃ (我) – tôi: Bàn tay (扌 thủ) nắm chặt cây giáo (戈 qua) — TÔI tự cầm vũ khí bảo vệ chính mình.
  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

我方 nghĩa là gì? · Kaori Dict