例句Câu ví dụ
- 1
我方想提出兩個問題。
wǒfāng xiǎng tíchū liǎng gě wèntí。
Phía chúng tôi muốn đặt hai câu hỏi
- 2
我方已正式向貴公司陳報合作計劃的最新變更。
wǒfāng yǐ zhèngshì xiàng guìgōngsī Chén bào hézuò jìhuà de zuìxīn biàngēng。
Phía chúng tôi đã chính thức báo cáo với công ty của anh về những thay đổi mới nhất của kế hoạch hợp tác
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 我NGÃ (我) – tôi: Bàn tay (扌 thủ) nắm chặt cây giáo (戈 qua) — TÔI tự cầm vũ khí bảo vệ chính mình.
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
