學華語Kaori Dict

我這兒

giản thể: 我这儿

zher

ㄨㄛˇ ㄓㄜ˙ ㄖ˙

NGÃ GIÁ NHÂN

  1. 1.nơi tôi đang ở
  2. 2.chỗ của tôi

例句Câu ví dụ

  • 1

    別瞎說啊,你看,我這兒的竹筍是最好的!

    bié xiāshuō a, nǐ kàn, wǒzher de zhúsǔn shì zuìhǎo de!

    Đừng nói lung tung, nhìn này, ngọn nấm ở đây của tôi là ngon nhất!

  • 2

    你看我這兒一排有十二條,都很棒。

    nǐ kàn wǒzher yīpái yǒu shíèr tiáo, dōu hěn bàng。

    Ngươi nhìn xem ở đây ta có mười hai cái, đều rất tốt

  • 3

    保險箱的鑰匙在我這兒。

    bǎoxiǎnxiāng de yàoshi zài wǒzher。

    Chìa khóa tủ an toàn ở đây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGÃ (我) – tôi: Bàn tay (扌 thủ) nắm chặt cây giáo (戈 qua) — TÔI tự cầm vũ khí bảo vệ chính mình.
  • GIÁ (這) – này, đây: Vừa bước trên đường (辶 sước) vừa nói (言 ngôn), tay chỉ xuống chân: 'ĐÂY, chỗ này!'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

我这儿 nghĩa là gì? · Kaori Dict