- 1.nơi tôi đang ở
- 2.chỗ của tôi

例句Câu ví dụ
- 1
別瞎說啊,你看,我這兒的竹筍是最好的!
bié xiāshuō a, nǐ kàn, wǒzher de zhúsǔn shì zuìhǎo de!
Đừng nói lung tung, nhìn này, ngọn nấm ở đây của tôi là ngon nhất!
- 2
你看我這兒一排有十二條,都很棒。
nǐ kàn wǒzher yīpái yǒu shíèr tiáo, dōu hěn bàng。
Ngươi nhìn xem ở đây ta có mười hai cái, đều rất tốt
- 3
保險箱的鑰匙在我這兒。
bǎoxiǎnxiāng de yàoshi zài wǒzher。
Chìa khóa tủ an toàn ở đây
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 我NGÃ (我) – tôi: Bàn tay (扌 thủ) nắm chặt cây giáo (戈 qua) — TÔI tự cầm vũ khí bảo vệ chính mình.
- 這GIÁ (這) – này, đây: Vừa bước trên đường (辶 sước) vừa nói (言 ngôn), tay chỉ xuống chân: 'ĐÂY, chỗ này!'.