學華語Kaori Dict

我靠

kào

ㄨㄛˇ ㄎㄠˋ

NGÃ KHÁO

  1. 1.mẹ kiếp!
  2. 2.chết tiệt!
  3. 3.xem thêm 哇靠[wa1 kao4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我靠實力說話

    wǒkào shílì shuōhuà

    Tôi nói bằng thực lực

  • 2

    我靠近時,狼狗立刻抬頭警戒。

    wǒkào jìn shí, lánggǒu lìkè táitóu jǐngjiè。

    Khi tôi tiến gần, chú chó sói lập tức ngẩng đầu cảnh giác

  • 3

    請給我靠窗口的位子。

    qǐng gěi wǒkào chuāngkǒu de wèizi。

    Xin cho tôi chỗ gần cửa sổ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGÃ (我) – tôi: Bàn tay (扌 thủ) nắm chặt cây giáo (戈 qua) — TÔI tự cầm vũ khí bảo vệ chính mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

我靠 nghĩa là gì? · Kaori Dict