例句Câu ví dụ
- 1
我靠實力說話
wǒkào shílì shuōhuà
Tôi nói bằng thực lực
- 2
我靠近時,狼狗立刻抬頭警戒。
wǒkào jìn shí, lánggǒu lìkè táitóu jǐngjiè。
Khi tôi tiến gần, chú chó sói lập tức ngẩng đầu cảnh giác
- 3
請給我靠窗口的位子。
qǐng gěi wǒkào chuāngkǒu de wèizi。
Xin cho tôi chỗ gần cửa sổ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 我NGÃ (我) – tôi: Bàn tay (扌 thủ) nắm chặt cây giáo (戈 qua) — TÔI tự cầm vũ khí bảo vệ chính mình.
