學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
戒壇
戒壇
giản thể:
戒坛
jiè
tán
[ㄐㄧㄝˋ ㄊㄢˊ]
GIỚI ĐÀN
1.
đàn truyền giới trong chùa Phật giáo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
戒
jiè
phòng ngừa
戒指
jièzhi
nhẫn (đeo tay)
戒備
jièbèi
thực hiện phòng bị
論壇
lùntán
diễn đàn (để thảo luận)
壇
tán
bàn thờ
戒煙
jièyān
bỏ thuốc lá
政壇
zhèngtán
giới chính trị
戒心
jièxīn
cảnh giác
逐字解
Từng chữ trong từ
戒
giới
cảnh báo
壇
đàn
đền
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
截癱
jiétān
liệt hai chi dưới
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
戒坛 nghĩa là gì? · Kaori Dict