戒行
jièxíng
[ㄐㄧㄝˋ ㄒㄧㄥˊ]
GIỚI HÀNH
- 1.(Phật giáo) tuân thủ nghiêm ngặt giới luật
- 2.khổ hạnh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.