戳穿
chuōchuān
[ㄔㄨㄛ ㄔㄨㄢ]
TRẠC XUYÊN
- 1.đâm thủng
- 2.vạch trần hoặc lộ ra (lời nói dối, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 穿XUYÊN (穿) – xuyên/mặc: Răng nanh (牙) gặm thủng vách hang (穴) — đục XUYÊN qua; chui đầu qua lỗ cổ áo là 'mặc' đồ.