學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
戳脊梁
戳脊梁
chuō
jǐ
liang
[ㄔㄨㄛ ㄐㄧˇ ㄌㄧㄤ˙]
TRẠC TÍCH LƯƠNG
1.
chỉ trích sau lưng
2.
nói xấu sau lưng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
戳
chuō
đâm
橋梁
qiáoliáng
cây cầu (nghĩa đen và bóng)
棟梁
dòngliáng
xà nhà
脊梁
jǐliáng
xương sống
脊椎
jǐzhuī
đốt sống
樑
liáng
biến thể của 梁[liang2]
背脊
bèijǐ
lưng của cơ thể người
戳破
chuōpò
đâm thủng
逐字解
Từng chữ trong từ
戳
trạc
đâm, đột
脊
tích
cột sống, sống lưng
梁
lương, rường
cầu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
戳脊梁 nghĩa là gì? · Kaori Dict