學華語Kaori Dict

戴維

giản thể: 戴维

Dàiwéi

ㄉㄞˋ ㄨㄟˊ

ĐỘI DUY

  1. 1.Davy
  2. 2.Davey
  3. 3.Davie
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.David

例句Câu ví dụ

  • 1

    戴維先生好像很累。

    Dàiwéi xiānsheng hǎoxiàng hěn lèi。

    Ông David trông như rất mệt

  • 2

    斯堪的納維亞現在已經不流行戴維京人那種有角的頭盔了。

    Sīkāndìnàwéiyà xiànzài yǐjīng bù liúxíng Dàiwéi Jīng rén nàzhǒng yǒu jiǎo de tóukuī le。

    Hiện nay ở Scandinavia, kiểu mũ viking có sừng không còn được ưa chuộng nữa

  • 3

    英國外交大臣戴維·卡梅倫29日晚表示,英國將考慮承認巴勒斯坦國,此舉將有助於使兩國解決方案成為“不可逆轉”的進程。

    Yīngguó wàijiāodàchén Dàiwéi · Kǎméilún 2 9 rì wǎn biǎoshì, Yīngguó jiāng kǎolǜ chéngrèn Bālèsītǎn guó, cǐ jǔ jiāng yǒuzhùyú shǐ liǎngguó jiějué fāngàn chéngwéi “ bùkěnìzhuǎn ” de jìnchéng。

    Ngài Bộ trưởng Ngoại giao Anh David Cameron vào tối ngày 29 đã cho biết, Anh sẽ xem xét việc công nhận nhà nước Palestine, hành động này sẽ góp phần đưa tiến trình giải pháp hai nước trở thành 'không thể đảo ngược'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戴维 nghĩa là gì? · Kaori Dict