學華語Kaori Dict

手包

shǒubāo

ㄕㄡˇ ㄅㄠ

THỦ BAO

例句Câu ví dụ

  • 1

    她親手包裝喜糖,希望賓客感受到她的心意。

    tā qīnshǒu bāozhuāng xǐtáng, xīwàng bīnkè gǎnshòu dào tā de xīnyì。

    Cô ấy tự tay đóng gói kẹo mừng, hy vọng khách mời cảm nhận được tình cảm của cô.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手包 nghĩa là gì? · Kaori Dict