例句Câu ví dụ
- 1
她親手包裝喜糖,希望賓客感受到她的心意。
tā qīnshǒu bāozhuāng xǐtáng, xīwàng bīnkè gǎnshòu dào tā de xīnyì。
Cô ấy tự tay đóng gói kẹo mừng, hy vọng khách mời cảm nhận được tình cảm của cô.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
