- 1.khóa vòng
- 2.mặt khóa
- 3.dây giữ
Cách đọc khác:kòuhuán — đường vòng; vòng cài; vòng nắp; vòng cài hình chữ C; vòng cài nhanh; vòng cài hình thánh giá; vòng cài hoa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 環HOÀN (環) – vòng: Viên ngọc (王) mài tròn có mắt ngó quanh (睘) — chiếc VÒNG ngọc đeo tay, tuần HOÀN xoay vòng, môi trường 'hoàn cảnh' bao quanh.