學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
執拗
執拗
giản thể:
执拗
zhí
niù
[ㄓˊ ㄋㄧㄡˋ]
CHẤP NỮU
TOCFL 7
1.
bướng bỉnh
2.
cứng đầu
3.
ương ngạnh
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
phát âm Đài Loan [zhi2 ao4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
執行
zhíxíng
thực hiện
爭執
zhēngzhí
tranh chấp
執照
zhízhào
giấy phép; giấy chứng nhận
執著
zhízhuó
quá gắn bó
固執
gùzhí
bướng bỉnh
執法
zhífǎ
thực thi pháp luật
執意
zhíyì
quyết tâm
執政
zhízhèng
nắm quyền
逐字解
Từng chữ trong từ
執
chấp
giữ trong tay
拗
áo, nữu, húc, ảo
kéo, kéo lê, gãy, pluck (hoa)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
执拗 nghĩa là gì? · Kaori Dict