學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
執政
執政
giản thể:
执政
zhí
zhèng
[ㄓˊ ㄓㄥˋ]
CHẤP CHÍNH
TOCFL 6
1.
nắm quyền
2.
đương chức
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
政府
zhèngfǔ
chính phủ
政治
zhèngzhì
chính trị
執行
zhíxíng
thực hiện
政策
zhèngcè
chính sách
政黨
zhèngdǎng
đảng chính trị
行政
xíngzhèng
hành chính
爭執
zhēngzhí
tranh chấp
執照
zhízhào
giấy phép; giấy chứng nhận
逐字解
Từng chữ trong từ
執
chấp
giữ trong tay
政
chính
chính quyền
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
指正
zhǐzhèng
chỉ ra sai lầm hoặc điểm yếu để sửa chữa
指徵
zhǐzhēng
chỉ định
指證
zhǐzhèng
làm chứng
質證
zhìzhèng
đối chứng bằng chứng của bên đối lập trong phiên tòa
記憶技巧
Mẹo nhớ
政
CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
執政 nghĩa là gì? · Kaori Dict