學華語Kaori Dict

指正

zhǐzhèng

ㄓˇ ㄓㄥˋ

CHỈ CHÍNH

TOCFL 7
  1. 1.chỉ ra sai lầm hoặc điểm yếu để sửa chữa
  2. 2.bình luận
  3. 3.phê bình

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果我錯了,請你指正。

    rúguǒ wǒ cuò le, qǐng nǐ zhǐzhèng。

    Nếu tôi sai, xin anh sửa chữa

  • 2

    承蒙各方關心、不吝指正,我們銘感於心。

    chéngméng gèfāng guānxīn、 bùlìn zhǐzhèng, wǒmen míng gǎn yú xīn。

    Chúng tôi cảm kích sâu sắc vì sự quan tâm và góp ý chân thành từ mọi phương diện

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

指正 nghĩa là gì? · Kaori Dict