- 1.cháo xào扬州, có trứng đánh nhuyễn, rau củ thái nhỏ và nhiều loại protein – thường là tôm và thịt heo nướng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 飯PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.