學華語Kaori Dict

揚州炒飯

giản thể: 扬州炒饭

Yángzhōuchǎofàn

ㄧㄤˊ ㄓㄡ ㄔㄠˇ ㄈㄢˋ

DƯƠNG CHÂU SAO PHẠN

  1. 1.cháo xào扬州, có trứng đánh nhuyễn, rau củ thái nhỏ và nhiều loại protein – thường là tôm và thịt heo nướng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

扬州炒饭 nghĩa là gì? · Kaori Dict