學華語Kaori Dict

批鬥

giản thể: 批斗

dòu

ㄆㄧ ㄉㄡˋ

PHÊ ĐẨU

  1. 1.lôi ai đó ra trước cuộc họp công khai để đấu tố, làm nhục và bạo hành họ (đặc biệt trong Cách mạng Văn hóa)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

批鬥 nghĩa là gì? · Kaori Dict