學華語Kaori Dict

承包商

chéngbāoshāng

ㄔㄥˊ ㄅㄠ ㄕㄤ

THỪA BAO THƯƠNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    不先與我們的承包商討論的話我無法計算出最後的費用。

    bù xiān yǔ wǒmen de chéngbāoshāng tǎolùn dehuà wǒ wúfǎ jìsuàn chū zuìhòu de fèiyòng。

    Tôi không thể tính toán chi phí cuối cùng mà không thảo luận trước với các nhà thầu của chúng ta

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
  • THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

承包商 nghĩa là gì? · Kaori Dict