例句Câu ví dụ
- 1
不先與我們的承包商討論的話我無法計算出最後的費用。
bù xiān yǔ wǒmen de chéngbāoshāng tǎolùn dehuà wǒ wúfǎ jìsuàn chū zuìhòu de fèiyòng。
Tôi không thể tính toán chi phí cuối cùng mà không thảo luận trước với các nhà thầu của chúng ta
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
- 商THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.
