學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
技佐
技佐
jì
zuǒ
[ㄐㄧˋ ㄗㄨㄛˇ]
KỸ TÁ
1.
chuyên viên kỹ thuật phụ tá (cấp bậc trong bộ máy công chức tại Đài Loan)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
技術
jìshù
công nghệ; kỹ thuật; kỹ năng
科技
kējì
khoa học và công nghệ
技巧
jìqiǎo
kỹ năng
技能
jìnéng
khả năng kỹ thuật
演技
yǎnjì
diễn xuất
技藝
jìyì
kỹ năng
高科技
gāokējì
công nghệ cao; kỹ thuật cao
一技之長
yījìzhīcháng
thành thạo trong một lĩnh vực cụ thể (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
技
kỹ, kĩ
kỹ năng
佐
tá
giúp đỡ, hỗ trợ, phụ tá
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
基座
jīzuò
lớp lót
記作
jìzuò
(toán học) được viết bằng ký hiệu sau
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
技佐 nghĩa là gì? · Kaori Dict