學華語Kaori Dict

高科技

gāo

ㄍㄠ ㄎㄜ ㄐㄧˋ

CAO KHOA KỸ

HSK 6N
  1. 1.công nghệ cao; kỹ thuật cao

例句Câu ví dụ

  • 1

    高科技改變了生活。

    gāo kē jì gǎi biàn le shēng huó

    Công nghệ cao đã thay đổi cuộc sống

  • 2

    臺灣是高科技領先國。

    Táiwān shì gāokējì lǐngxiān guó。

    Đài Loan là quốc gia đi đầu về công nghệ.

  • 3

    這是一片高科技農業區。

    zhè shì yī piàn gāokējì nóngyèqū。

    Đây là một khu vực nông nghiệp công nghệ cao.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高科技 nghĩa là gì? · Kaori Dict