例句Câu ví dụ
- 1
高科技改變了生活。
gāo kē jì gǎi biàn le shēng huó
Công nghệ cao đã thay đổi cuộc sống
- 2
臺灣是高科技領先國。
Táiwān shì gāokējì lǐngxiān guó。
Đài Loan là quốc gia đi đầu về công nghệ.
- 3
這是一片高科技農業區。
zhè shì yī piàn gāokējì nóngyèqū。
Đây là một khu vực nông nghiệp công nghệ cao.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
