學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
抃
抃
biàn
[ㄅㄧㄢˋ]
BIẾN
1.
vỗ tay
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
抃悅
biànyuè
vỗ tay vui sướng
抃掌
biànzhǎng
vỗ tay
舞抃
wǔbiàn
nhảy múa vì vui sướng
鰲抃
áobiàn
vỗ tay và nhảy múa vui sướng
抃舞
biànwǔ
vỗ tay nhảy múa vui mừng (trong văn chương)
喜躍抃舞
xǐyuèbiànwǔ
Tích duệ biệu vũ — (tục ngữ) vỗ tay nhảy múa vui mừng
逐字解
Từng chữ trong từ
抃
biến, bện
vỗ tay
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
邊
biān
bên
變
biàn
thay đổi
遍
biàn
khắp mọi nơi
編
biān
dệt
便
biàn
đơn giản
扁
biǎn
phẳng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
抃 nghĩa là gì? · Kaori Dict