抄送
chāosòng
[ㄔㄠ ㄙㄨㄥˋ]
SAO TỐNG
- 1.sao chép (và gửi cho ai đó)
- 2.Cc (cho email)
- 3.Carbon Copy (cho email)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 送TỐNG (送) – tiễn, tặng: Ôm gói quà đi dọc con đường (辶 sước) đến cổng chia tay (关) — TIỄN bạn lên đường, TỐNG biệt kèm quà TẶNG.