學華語Kaori Dict

把頭

giản thể: 把头

tóu

ㄅㄚˇ ㄊㄡˊ

BẢ ĐẦU

例句Câu ví dụ

  • 1

    她把頭發拍整齊了。

    tā bǎtóu fā pāi zhěngqí le。

    Cô ấy đã xoa tóc mình để cho thẳng

  • 2

    她終於下定決心要把頭發留起來了。

    tā zhōngyú xiàdìngjuéxīn yào bǎtóu fā liú qǐlai le。

    Cuối cùng cô ấy đã quyết tâm để tóc lại

  • 3

    他把頭發剪了。

    tā bǎtóu fā jiǎn le。

    Anh ấy cắt tóc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẢ (把) – cầm, nắm: Bàn tay (扌 thủ) tóm chặt đuôi con rắn (巴 ba) — NẮM cho chắc kẻo tuột, tay BẢ vững vàng.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

把头 nghĩa là gì? · Kaori Dict