例句Câu ví dụ
- 1
她把頭發拍整齊了。
tā bǎtóu fā pāi zhěngqí le。
Cô ấy đã xoa tóc mình để cho thẳng
- 2
她終於下定決心要把頭發留起來了。
tā zhōngyú xiàdìngjuéxīn yào bǎtóu fā liú qǐlai le。
Cuối cùng cô ấy đã quyết tâm để tóc lại
- 3
他把頭發剪了。
tā bǎtóu fā jiǎn le。
Anh ấy cắt tóc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 把BẢ (把) – cầm, nắm: Bàn tay (扌 thủ) tóm chặt đuôi con rắn (巴 ba) — NẮM cho chắc kẻo tuột, tay BẢ vững vàng.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.
