學華語Kaori Dict

把門

giản thể: 把门

mén

ㄅㄚˇ ㄇㄣˊ

BẢ MÔN

  1. 1.đứng gác môn
  2. 2.giữ cổng

例句Câu ví dụ

  • 1

    把門開開!

    bǎmén kāi kāi!

    Mở cửa ra!

  • 2

    誰把門開著?

    shéi bǎmén kāi zhe?

    Ai để cửa mở?

  • 3

    他把門閂上。

    tā bǎmén shuān shàng。

    Anh ấy đã khóa cửa lại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẢ (把) – cầm, nắm: Bàn tay (扌 thủ) tóm chặt đuôi con rắn (巴 ba) — NẮM cho chắc kẻo tuột, tay BẢ vững vàng.
  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

把門 nghĩa là gì? · Kaori Dict