例句Câu ví dụ
- 1
把門開開!
bǎmén kāi kāi!
Mở cửa ra!
- 2
誰把門開著?
shéi bǎmén kāi zhe?
Ai để cửa mở?
- 3
他把門閂上。
tā bǎmén shuān shàng。
Anh ấy đã khóa cửa lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 把BẢ (把) – cầm, nắm: Bàn tay (扌 thủ) tóm chặt đuôi con rắn (巴 ba) — NẮM cho chắc kẻo tuột, tay BẢ vững vàng.
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.
