投行
tóuháng
[ㄊㄡˊ ㄏㄤˊ]
ĐẦU HÀNG
- 1.ngân hàng đầu tư (từ viết tắt của 投資銀行|投资银行[tou2 zi1 yin2 hang2])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 投ĐẦU (投) – ném: Bàn tay (扌) phóng cây binh khí (殳) — NÉM lao đi xa, ĐẦU tư là 'ném' tiền vào, đầu phiếu là ném lá phiếu.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.