學華語Kaori Dict

kàng

ㄎㄤˋ

KHÁNG

  1. 1.kháng
  2. 2.chống
  3. 3.cưỡng lại
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.kháng-

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在對抗睡魔。

    wǒ zài duìkàng shuì mó。

    Tôi đang chiến đấu với cơn buồn ngủ.

  • 2

    人們在香港抗議。

    rénmen zài Xiānggǎng kàngyì。

    Người dân đang biểu tình tại Hồng Kông

  • 3

    大家去抗議!

    dàjiā qù kàngyì!

    Mọi người đi biểu tình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抗 nghĩa là gì? · Kaori Dict