學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
抗擊
抗擊
giản thể:
抗击
kàng
jī
[ㄎㄤˋ ㄐㄧ]
KHÁNG KÍCH
1.
kháng cự (kẻ xâm lược)
2.
chống lại (mối đe dọa)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
打擊
dǎjī
đánh
攻擊
gōngjī
tấn công
射擊
shèjī
bắn; nổ súng (súng)
抗議
kàngyì
phản đối
對抗
duìkàng
chống cự
反抗
fǎnkàng
kháng cự
抵抗
dǐkàng
kháng cự
衝擊
chōngjī
tấn công
逐字解
Từng chữ trong từ
抗
kháng
chống đối
擊
kích
đập, đánh, đòn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
抗击 nghĩa là gì? · Kaori Dict