學華語Kaori Dict

抗辯

giản thể: 抗辩

kàngbiàn

ㄎㄤˋ ㄅㄧㄢˋ

KHÁNG BIỆN

  1. 1.phản biện
  2. 2.phản đối
  3. 3.lên tiếng phản đối
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.đáp trả
  2. 5.bào chữa
  3. 6.phản đối (trước tòa)
  4. 7.lời bào chữa
  5. 8.phòng vệ (chống lại cáo buộc)
  6. 9.trả lời cáo buộc (trong phiên tòa)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抗辯 nghĩa là gì? · Kaori Dict