學華語Kaori Dict

披荊斬棘

giản thể: 披荆斩棘

jīngzhǎn

ㄆㄧ ㄐㄧㄥ ㄓㄢˇ ㄐㄧˊ

PHI KINH TRẢM CỨC

  1. 1.nghĩa đen: mở đường qua bụi gai (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: vượt qua mọi chướng ngại trên đường
  3. 3.phá bỏ khó khăn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.mở lối mới

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

披荊斬棘 nghĩa là gì? · Kaori Dict