學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
抵華
抵華
giản thể:
抵华
dǐ
Huá
[ㄉㄧˇ ㄏㄨㄚˊ]
ĐỂ HOA
1.
đến Trung Quốc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
華人
Huárén
người Hoa hoặc người gốc Hoa
華語
Huáyǔ
Ngôn ngữ Trung Quốc
中華民族
Zhōnghuámínzú
dân tộc Trung Hoa
抵抗
dǐkàng
kháng cự
抵達
dǐdá
đến
才華
cáihuá
tài năng
華僑
Huáqiáo
Hoa kiều
華裔
Huáyì
người Hoa
逐字解
Từng chữ trong từ
抵
để
chống lại
華
hoa, hoá
hoa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
地滑
dìhuá
sạt lở đất
迪化
Díhuà
Dihua hoặc Tihwa (tên cũ của Ürümqi 烏魯木齊|乌鲁木齐[Wu1 lu3 mu4 qi2])
記憶技巧
Mẹo nhớ
華
HOA (華) – rực rỡ; Trung Hoa: Bụi cây (艹 thảo) trổ chùm bông tầng tầng lớp lớp — HOA lệ rực rỡ, người HOA tự nhận là 'đóa hoa'.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
抵华 nghĩa là gì? · Kaori Dict