迪化
Díhuà
[ㄉㄧˊ ㄏㄨㄚˋ]
ĐỊCH HOÁ
- 1.Dihua hoặc Tihwa (tên cũ của Ürümqi 烏魯木齊|乌鲁木齐[Wu1 lu3 mu4 qi2])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.