學華語Kaori Dict

抵擋

giản thể: 抵挡

dǎng

ㄉㄧˇ ㄉㄤˇ

ĐỂ ĐẢNG

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.chống đỡ
  2. 2.ngăn chặn
  3. 3.dừng lại
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.đỡ được
  2. 5.chịu được

例句Câu ví dụ

  • 1

    我抵擋不住漢堡的誘惑。

    wǒ dǐdǎng bùzhù hànbǎo de yòuhuò。

    Tôi không thể cưỡng lại sự hấp dẫn của bánh mì

  • 2

    沒有男人能夠抵擋女人的誘惑。

    méiyǒu nánrén nénggòu dǐdǎng nǚrén de yòuhuò。

    Không có đàn ông nào có thể cưỡng lại sự quyến rũ của phụ nữ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抵挡 nghĩa là gì? · Kaori Dict