學華語Kaori Dict

抽取

chōu

ㄔㄡ ㄑㄩˇ

TRỪU THỦ

TOCFL 7
  1. 1.trích xuất
  2. 2.gỡ bỏ
  3. 3.rút (hoa hồng bán hàng, nọc rắn, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    為了環保,請節約使用衛生紙,不要一次抽取太多。

    wèile huánbǎo, qǐng jiéyuē shǐyòng wèishēngzhǐ, bùyào yīcì chōuqǔ tài duō。

    Để bảo vệ môi trường, xin tiết kiệm sử dụng giấy vệ sinh, đừng rút quá nhiều một lần.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抽取 nghĩa là gì? · Kaori Dict