學華語Kaori Dict

抽射

chōushè

ㄔㄡ ㄕㄜˋ

TRỪU XẠ

  1. 1.(bóng đá) sút mạnh vào khung thành; (đấu thể thao bằng vợt) đánh nhanh, bằng phẳng và mạnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    他一個大力抽射,球直接飛進球門。

    tā yīge dàlì chōushè, qiú zhíjiē fēi jìnqiú mén。

    Anh ấy đá mạnh, bóng bay thẳng vào khung thành

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抽射 nghĩa là gì? · Kaori Dict