抽射
chōushè
[ㄔㄡ ㄕㄜˋ]
TRỪU XẠ
- 1.(bóng đá) sút mạnh vào khung thành; (đấu thể thao bằng vợt) đánh nhanh, bằng phẳng và mạnh

例句Câu ví dụ
- 1
他一個大力抽射,球直接飛進球門。
tā yīge dàlì chōushè, qiú zhíjiē fēi jìnqiú mén。
Anh ấy đá mạnh, bóng bay thẳng vào khung thành
[ㄔㄡ ㄕㄜˋ]
TRỪU XẠ

他一個大力抽射,球直接飛進球門。
tā yīge dàlì chōushè, qiú zhíjiē fēi jìnqiú mén。
Anh ấy đá mạnh, bóng bay thẳng vào khung thành