學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
拂塵
拂塵
giản thể:
拂尘
fú
chén
[ㄈㄨˊ ㄔㄣˊ]
PHẤT TRẦN
1.
phất trần
2.
chổi lông
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
灰塵
huīchén
bụi
塵土
chéntǔ
bụi
拂
fú
phủi
塵埃
chénāi
bụi
塵世
chénshì
(tôn giáo) cuộc sống trần tục; cõi trần
紅塵
hóngchén
cõi trần (Phật giáo)
後塵
hòuchén
nghĩa đen: bụi mù sau xe
塵封
chénfēng
phủ đầy bụi
逐字解
Từng chữ trong từ
拂
phất, phật, bật
xua tan, xoa nhẹ
塵
trần
bụi, đất cát, tro, than hồng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
敷陳
fūchén
trình bày một cách có trật tự
浮塵
fúchén
bụi (lơ lửng trong không khí hoặc bám trên bề mặt)
浮沉
fúchén
thăng trầm (của cuộc sống, v.v.)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
拂尘 nghĩa là gì? · Kaori Dict