拂
fú
[ㄈㄨˊ]
PHẤT
TOCFL 7
- 1.phủi
- 2.quét đi
- 3.(gió) lướt nhẹ qua
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(văn học) trái ngược với
Cách đọc khác:bì — biến thể cũ của 弼[bi4]

例句Câu ví dụ
- 1
春天的午後,陣陣南風拂過,帶來花香與暖意。
chūntiān de wǔhòu, zhèn zhèn nán fēng fú guò, dàilái huāxiāng yǔ nuǎnyì。
Chiều xuân, gió nam thổi qua mang theo hương hoa và cảm giác ấm áp
- 2
祂的兄弟之一是風,另一個是雨。祂的姊妹之一是陽光,另一個是拂曉。
tā de xiōngdì zhīyī shì fēng, lìngyī gě shì yǔ。 tā de zǐmèi zhīyī shì yángguāng, lìngyī gě shì fúxiǎo。
Hắn có một người anh trai là gió, một người anh khác là mưa. Hắn có một người em gái là nắng, một người em gái khác là bình minh
- 3
鄉間小路上,微風拂過,夜來香的香味讓人想起童年的夜晚。
xiāngjiān xiǎolù shàng, wēifēng fú guò, yèláixiāng de xiāngwèi ràng rén xiǎngqǐ tóngnián de yèwǎn。
Trên con đường nhỏ ở vùng quê, gió nhẹ thổi qua, mùi hương của hoa đêm khuya khiến người ta nhớ lại những đêm tuổi thơ