學華語Kaori Dict

擔當

giản thể: 担当

dāndāng

ㄉㄢ ㄉㄤ

ĐẢM ĐANG

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.đảm nhận
  2. 2.gánh vác

例句Câu ví dụ

  • 1

    他要負責任,但這責任他可擔當不了。

    tā yào fùzérèn, dàn zhè zérèn tā kě dāndāng bùle。

    Anh ấy phải chịu trách nhiệm, nhưng anh ấy không thể gánh vác được.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐAM (擔) – gánh: Bàn tay (扌) đỡ đòn gánh nhìn xa (詹) — GÁNH hàng trên vai, ĐẢM đương trách nhiệm.
  • ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

担当 nghĩa là gì? · Kaori Dict