- 1.tháo dỡ
- 2.tháo rời
- 3.mở ra (thứ gì được niêm phong)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tháo chỉ

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆把鐘拆開了。
Tāngmǔ bǎ zhōng chāikāi le。
Tom đã tháo rời đồng hồ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!