拉力
lālì
[ㄌㄚ ㄌㄧˋ]
LẠP LỰC
- 1.lực kéo
- 2.(nghĩa bóng) sức hút
- 3.(kiểm tra vật liệu) độ bền kéo
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(từ mượn) cuộc đua rally

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.