學華語Kaori Dict

拉拉

ㄌㄚ ㄌㄚ

LẠP LẠP

  1. 1.Lala, Philippines

Cách đọc khác:lālāđồng tính nữ (tiếng lóng Internet)

例句Câu ví dụ

  • 1

    她身邊有很多朋友都是拉拉。

    tā shēnbiān yǒu hěn duō péngyou dōu shì Lālā。

    Cô ấy có nhiều bạn bè xung quanh đều là người đồng tính nữ

  • 2

    小男孩拉拉媽媽的裙角,小聲說他想回家了。

    xiǎo nánhái Lālā māma de qún jiǎo, xiǎoshēng shuō tā xiǎng huíjiā le。

    Đứa bé trai kéo váy mẹ, thì thầm nói rằng anh ấy muốn về nhà rồi。

  • 3

    她從大學時期就知道自己是拉拉。

    tā cóng dàxué shíqī jiù zhīdào zìjǐ shì Lālā。

    Từ thời đại học, cô ấy đã biết mình là một người hỗ trợ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拉拉 nghĩa là gì? · Kaori Dict