拉拉
Lālā
[ㄌㄚ ㄌㄚ]
LẠP LẠP
- 1.Lala, Philippines
Cách đọc khác:lālā — đồng tính nữ (tiếng lóng Internet)

例句Câu ví dụ
- 1
她身邊有很多朋友都是拉拉。
tā shēnbiān yǒu hěn duō péngyou dōu shì Lālā。
Cô ấy có nhiều bạn bè xung quanh đều là người đồng tính nữ
- 2
小男孩拉拉媽媽的裙角,小聲說他想回家了。
xiǎo nánhái Lālā māma de qún jiǎo, xiǎoshēng shuō tā xiǎng huíjiā le。
Đứa bé trai kéo váy mẹ, thì thầm nói rằng anh ấy muốn về nhà rồi。
- 3
她從大學時期就知道自己是拉拉。
tā cóng dàxué shíqī jiù zhīdào zìjǐ shì Lālā。
Từ thời đại học, cô ấy đã biết mình là một người hỗ trợ.