學華語Kaori Dict

拉鏈

giản thể: 拉链

liàn

ㄌㄚ ㄌㄧㄢˋ

LẠP LIÊN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的拉鏈卡住了。

    wǒ de lāliàn kǎzhù le。

    Móc khóa của tôi bị kẹt

  • 2

    他拉開褲子的拉鏈。

    tā lākāi kùzi de lāliàn。

    Anh ấy kéo khóa quần của mình

  • 3

    他拉開了包的拉鏈。

    tā lākāi le bāo de lāliàn。

    Anh ấy kéo khóa kéo của túi ra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拉鏈 nghĩa là gì? · Kaori Dict