例句Câu ví dụ
- 1
我的拉鏈卡住了。
wǒ de lāliàn kǎzhù le。
Móc khóa của tôi bị kẹt
- 2
他拉開褲子的拉鏈。
tā lākāi kùzi de lāliàn。
Anh ấy kéo khóa quần của mình
- 3
他拉開了包的拉鏈。
tā lākāi le bāo de lāliàn。
Anh ấy kéo khóa kéo của túi ra
我的拉鏈卡住了。
wǒ de lāliàn kǎzhù le。
Móc khóa của tôi bị kẹt
他拉開褲子的拉鏈。
tā lākāi kùzi de lāliàn。
Anh ấy kéo khóa quần của mình
他拉開了包的拉鏈。
tā lākāi le bāo de lāliàn。
Anh ấy kéo khóa kéo của túi ra