學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
拉魯
拉魯
giản thể:
拉鲁
Lā
lǔ
[ㄌㄚ ㄌㄨˇ]
LẠP LỖ
1.
Lhalu, tên người và địa danh Tây Tạng
2.
Lhalu Tsewang Dorje (1915-2011), chính trị gia thân Trung Quốc người Tây Tạng
3.
Vùng ngoại ô Lhalu của Lhasa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
拉
lā
kéo
拉開
lākāi
kéo mở
粗魯
cūlǔ
thô lỗ
拉攏
lālǒng
lôi kéo
魯莽
lǔmǎng
nóng nảy; bốc đồng; liều lĩnh
拉動
lādòng
kéo
拉鎖
lāsuǒ
khóa kéo
易拉罐
yìlāguàn
lon có nắp giật
逐字解
Từng chữ trong từ
拉
lạp, lấp
kéo, kéo dài
魯
lỗ
ngu, khờ, vội vàng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
拉鲁 nghĩa là gì? · Kaori Dict