- 1.bước ngoặt
- 2.điểm gãy
- 3.điểm uốn (toán học, điểm của một đường cong tại đó độ cong đổi dấu)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.