學華語Kaori Dict

拔掉

diào

ㄅㄚˊ ㄉㄧㄠˋ

BẠT ĐIỆU

  1. 1.nhổ
  2. 2.rút ra
  3. 3.kéo ra
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.rút phích cắm

例句Câu ví dụ

  • 1

    我把蛀牙拔掉了。

    wǒ bǎ zhùyá bádiào le。

    Tôi đã nhổ răng sâu ra.

  • 2

    您的牙要拔掉。

    nín de yá yào bádiào。

    Răng của anh phải được nhổ

  • 3

    你應該去看牙醫,把牙拔掉。

    nǐ yīnggāi qù kàn yáyī, bǎ yá bádiào。

    Nên đi khám răng và nhổ răng đó đi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拔掉 nghĩa là gì? · Kaori Dict